Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thuyền trưởng" (1)

thuyền trưởng
Tiếng Anh Danh từcaptain, skipper
Từ vựng của tôi
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
The fishing boat, captained by Toai, departed with 4 crew members.

swap_horiz Từ liên quan "thuyền trưởng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thuyền trưởng" (1)

Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
The fishing boat, captained by Toai, departed with 4 crew members.